베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chuyển giao" (1)
chuyển giao
영어
동사transfer, hand over
Công nghệ mới sẽ được chuyển giao cho các đối tác.
The new technology will be transferred to partners.
관련 단어 "chuyển giao" (1)
chuyển giao công nghệ
영어
구Technology transfer
Các công ty nước ngoài đang thực hiện chuyển giao công nghệ cho Việt Nam.
Foreign companies are carrying out technology transfer to Vietnam.
표현 "chuyển giao" (4)
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
The ownership right to this house has been transferred to the new buyer.
Công nghệ mới sẽ được chuyển giao cho các đối tác.
The new technology will be transferred to partners.
Các công ty nước ngoài đang thực hiện chuyển giao công nghệ cho Việt Nam.
Foreign companies are carrying out technology transfer to Vietnam.
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Commitment to technology transfer and human resource training is needed.
